alphabetic character

alphabetic character

A child points to the alphabetic character "A" in a picture book.

Định nghĩa

Danh từ: tự chữ cái trong bảng chữ cái, dùng để biểu thị âm thanh trong ngôn ngữ nói. Mỗi tự chữ cái một đơn vị cơ bản của hệ thống chữ viết, thường được sử dụng để tạo thành từ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Bảng chữ cái tiếng Anh 26 tự chữ cái.)
  • ( của anh ấy đã dạy anh ấy các tự chữ cái khi anh ấy còn nhỏ.)
  • (Mỗi tự chữ cái đại diện cho một âm thanh cụ thể trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alphabetic character sequence": dãy các tự chữ cái, thường được dùng trong lập trình hoặc mã hóa.

    • The password must contain at least one alphabetic character sequence. (Mật khẩu phải chứa ít nhất một dãy tự chữ cái.)
  • "alphabetic character set": bộ tự chữ cái, dùng để chỉ tập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ.

    • The Latin alphabetic character set includes both uppercase and lowercase letters. (Bộ tự chữ cái Latinh bao gồm cả chữ hoa chữ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ cái (letter): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, chỉ một đơn vị trong bảng chữ cái.

    • The letter 'A' is the first alphabetic character in English. (Chữ cái 'A' tự chữ cái đầu tiên trong tiếng Anh.)
  • tự (character): từ rộng hơn, có thể bao gồm cả chữ số, dấu câu, ký hiệu.

    • A password can contain both alphabetic characters and numbers. (Mật khẩu có thể chứa cả tự chữ cái số.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết (letter): dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc viết tay.
  • Ký hiệu chữ cái (alphabetic symbol): thuật ngữ kỹ thuật hơn, dùng trong ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
  • "alphabetic character recognition": nhận dạng tự chữ cái, thường dùng trong công nghệ quét chữ.

    • The software uses alphabetic character recognition to convert handwritten text into digital format. (Phần mềm sử dụng nhận dạng tự chữ cái để chuyển văn bản viết tay thành định dạng số.)
  • "alphabetic character pronunciation": cách phát âm tự chữ cái.

    • Learning alphabetic character pronunciation is the first step in reading. (Học cách phát âm tự chữ cái bước đầu tiên trong việc đọc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Know one's alphabetic characters": biết chữ, biết đọc viết cơ bản.
    • Every child should know their alphabetic characters before starting school. (Mỗi đứa trẻ nên biết chữ trước khi bắt đầu đi học.)